Bản dịch của từ 炀者 trong tiếng Việt

炀者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

炀者 (Danh từ)

yáng zhě
01

Người nhóm lửa dưới bếp; người đốt lò (ở bếp than/âm) — Hán Việt: 'yang giả' = người làm lửa

灶下烧火的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炀者

yáng

zhě

Các từ liên quan

炀和
炀器
炀宫
炀旱
炀没
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
炀
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
煬, 𤋁, 𥠜
Hình thái radical:
⿰,火,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép