ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
炂
Bảng phân tích âm vị 炂
Zhōng
Sự nóng chảy, hóa lỏng do nhiệt (như nước đá tan chảy)
热化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nước cốt đã nấu chín, nước sốt đặc (như nước thịt chín)
熟汁。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép