Bản dịch của từ 炃 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

fén
01

Giống chữ “”, nghĩa là đốt cháy, thiêu rụi (như lửa thiêu đốt mọi vật).

同“焚”。烧。《集韻•文韻》:“焚,火灼物也。或作炃。”《篇海類編•天文類•火部》:“炃,燒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

炃
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
Các biến thể:
燌, 焚
Hình thái radical:
⿱,分,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶乚丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép