Bản dịch của từ 炅 trong tiếng Việt
炅
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
炅 (Danh từ)
【guì】
01
Họ Quỳnh
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 炔
- Hình thái radical:
- ⿱,日,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢠
顈
絅
䌹
燛
冂
僒
囧
㷗
煚
㤯
冏
簂
貴
䰎
㙺
眭
檜
昋
癐
刿
䍷
攰
㩻
烊
烦
炯
焾
灾
㷅
爓
㸋
㷍
㷡
㷯
煃
肺
𠖅
咛
𠈛
忠
柉
苤
昗
戗
㤌
帕
茐
