Bản dịch của từ 炅然 trong tiếng Việt

炅然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋguithanh huyền

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

炅然 (Tính từ)

jiǒng rán
01

Sáng rực, rạng rỡ (mô tả vẻ sáng rõ, rực sáng)

明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炅然

jiǒng

rán

Các từ liên quan

炅炅
然不
然且
然乃
然信
然则
炅
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,日,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép