Bản dịch của từ 炈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Ống khói của lò gạch, lò nung gốm; cũng chỉ bếp tạm làm bằng đất nặn (như lò củi tạm). Hình ảnh dễ nhớ như ống khói nhỏ trên mái nhà gạch.

砖瓦窑的烟囱。也指用土坯临时搭成的灶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

炈
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép