Bản dịch của từ 炊子 trong tiếng Việt

炊子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

炊子 (Danh từ)

chuī zǐ
01

Người lính nấu ăn trong quân đội.

古指军队中的炊事兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊子

chuī

zi

Các từ liên quan

炊事
炊事员
炊人
炊具
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
炊
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
𣣛
Hình thái radical:
⿰,火,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép