Bản dịch của từ 炊沙作饭 trong tiếng Việt
炊沙作饭
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuī | ㄔㄨㄟ | ch | ui | thanh ngang |
炊沙作饭 (Thành ngữ)
【chuī shā zuò fàn】
01
Làm việc vô ích; công dã tràng; đan gầu tát biển
本出自唐诗'饮沙作饭岂堪吃'一句后用以比喻空费其力,徒劳无功
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊沙作饭
chuī
炊
shā
沙
zuò
作
fàn
饭
- Bính âm:
- 【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
- Các biến thể:
- 𣣛
- Hình thái radical:
- ⿰,火,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龡
䶴
吹
焱
煡
烜
㶪
煆
煔
煷
熖
㷳
煳
燎
㶼
忥
陓
㛁
劽
拣
炛
茒
弣
妼
祈
绎
劸
炊烟
野炊
炊具
炊事
晨炊
炊饼
茶炊
炊火
炊帚
断炊
