Bản dịch của từ 炊砂作饭 trong tiếng Việt

炊砂作饭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

炊砂作饭 (Tính từ)

chuī shā zuò fàn
01

Làm việc không thành công; vô ích

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊砂作饭

chuī

shā

zuò

fàn

炊
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
𣣛
Hình thái radical:
⿰,火,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép