Bản dịch của từ 炊箒 trong tiếng Việt

炊箒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

炊箒 (Danh từ)

chuī zhǒu
01

Dụng cụ nấu ăn dùng để chà rửa nồi niêu, bát đĩa.

2.刷洗锅碗等的炊事用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bông chổi nấu ăn, dụng cụ để quét thức ăn trong bếp.

1.亦作“炊帚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊箒

chuī

zhǒu

Các từ liên quan

炊事
炊事员
炊人
炊具
箒卜
箒篲
炊
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
𣣛
Hình thái radical:
⿰,火,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép