Bản dịch của từ 炊臼 trong tiếng Việt
炊臼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuī | ㄔㄨㄟ | ch | ui | thanh ngang |
炊臼 (Danh từ)
【chuī jiù】
01
Đó là ẩn dụ cho việc mất vợ; nó dùng để chỉ một giấc mơ hoặc dấu hiệu báo trước hoặc gợi ý rằng người vợ đã qua đời (ám chỉ câu chuyện về tên một người, và sau đó được dùng như một phép ẩn dụ)
相传江淮有一位名叫王生的人,善于替人解梦,一位商人张瞻要回家梦见在臼中炊物,问王生,王生告诉他:「君归,不见妻矣。臼中炊,固无釜也。」因无釜谐音无妇。商人回到家中,妻子果然已过逝数月。见唐.段成式.酉阳杂俎.卷八.梦。后比喻丧妻。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊臼
chuī
炊
jiù
臼
- Bính âm:
- 【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
- Các biến thể:
- 𣣛
- Hình thái radical:
- ⿰,火,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龡
䶴
吹
焱
煡
烜
㶪
煆
煔
煷
熖
㷳
煳
燎
㶼
忥
陓
㛁
劽
拣
炛
茒
弣
妼
祈
绎
劸
炊烟
野炊
炊具
炊事
晨炊
炊饼
茶炊
炊火
炊帚
断炊
