Bản dịch của từ 炊臼之梦 trong tiếng Việt

炊臼之梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

炊臼之梦 (Danh từ)

chuī jiù zhī mèng
01

Ẩn dụ chỉ mất vợ; tình trạng góa vợ (cổ văn hóa).

比喻丧妻。

Ví dụ
02

Mộng tưởng hão huyền về đời sống đạm bạc; mơ về cái bếp, giã cối (xem mục「炊臼」) — chỉ ảo tưởng, mơ mộng vô thực

见「炊臼」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊臼之梦

chuī

jiù

zhī

mèng

炊
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
𣣛
Hình thái radical:
⿰,火,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép