Bản dịch của từ 炊金馔玉 trong tiếng Việt

炊金馔玉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

炊金馔玉 (Tính từ)

chuī jīn zhuàn yù
01

Nấu vàng nấu ngọc, chỉ món ăn phong phú.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊金馔玉

chuī

jīn

zhuàn

炊
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
𣣛
Hình thái radical:
⿰,火,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép