Bản dịch của từ 炊骨易子 trong tiếng Việt
炊骨易子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuī | ㄔㄨㄟ | ch | ui | thanh ngang |
炊骨易子 (Thành ngữ)
【chuī gǔ yì zi】
01
Nghèo đói cùng cực đến mức phải nướng xương, đổi con để ăn; chỉ cảnh khốn cùng tuyệt vọng vì thiếu thốn lương thực
炊骨以爨,易子而食。形容粮尽援绝的悲惨困境。。史记.卷七十六.平原君虞卿传:「邯郸之民炊骨易子而食,可谓急矣。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊骨易子
chuī
炊
gǔ
骨
yì
易
zi
子
- Bính âm:
- 【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
- Các biến thể:
- 𣣛
- Hình thái radical:
- ⿰,火,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龡
䶴
吹
焱
煡
烜
㶪
煆
煔
煷
熖
㷳
煳
燎
㶼
忥
陓
㛁
劽
拣
炛
茒
弣
妼
祈
绎
劸
炊烟
野炊
炊具
炊事
晨炊
炊饼
茶炊
炊火
炊帚
断炊
