Bản dịch của từ 炊骨爨骸 trong tiếng Việt

炊骨爨骸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuī

ㄔㄨㄟchuithanh ngang

炊骨爨骸 (Tính từ)

chuī gǔ cuàn hái
01

Nấu xương nấu cốt; không có lương thực, phải nấu xương người và ngựa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炊骨爨骸

chuī

cuàn

hái

炊
Bính âm:
【chuī】【ㄔㄨㄟ】【XUY】
Các biến thể:
𣣛
Hình thái radical:
⿰,火,欠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép