Bản dịch của từ 炎井 trong tiếng Việt

炎井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎井 (Danh từ)

yán jǐng
01

Một loại giếng liên quan tới lửa (犹火井) — tức giếng nóng/giếng rực lửa trong văn liệu cổ, ít gặp trong văn nói hiện đại

犹火井。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎井

yán

jǐng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎光
炎兵
井中泥
井乘
井井
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép