Bản dịch của từ 炎卉 trong tiếng Việt

炎卉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎卉 (Danh từ)

yán huì
01

Hoa cỏ rực rỡ, hoa màu sắc tươi sáng (nhấn mạnh vẻ tươi đẹp của hoa)

鲜艳的花草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎卉

yán

huì

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
卉布
卉木
卉歙
卉汨
卉炜
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép