Bản dịch của từ 炎历 trong tiếng Việt

炎历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎历 (Danh từ)

yán lì
01

Chỉ triều đại được coi là 'vận mệnh thuộc Hỏa' — tên gọi lịch sử cho các triều đại như nhà Hán (Lưu Hán) hoặc Triều Tống (Triều Trị) khi được xếp vào mệnh Hỏa; dùng trong văn liệu lịch sử/phong thủy

指以火德而王的刘汉或赵宋王朝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎历

yán

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép