Bản dịch của từ 炎嚣 trong tiếng Việt

炎嚣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎嚣 (Danh từ)

yán xiāo
01

Ồn ào, náo nhiệt của thế gian/đời thường; tiếng ồn huyên náo của chốn trần tục

指红尘的喧扰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎嚣

yán

xiāo

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
嚣世
嚣书
嚣乱
嚣争
嚣人
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép