Bản dịch của từ 炎土 trong tiếng Việt
炎土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎土 (Danh từ)
【yán tǔ】
01
Đại danh từ chỉ phương Nam nói chung; cùng ý với “miền Nam” (Hán-Việt: Viêm Độ/Viêm Thổ cổ nghĩa chỉ phương Nam)
2.泛指南方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ vùng đất xa về phía tây nam (vùng đất hẻo lánh, biên thùy phía Tây Nam)
1.指西南边远地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎土
yán
炎
tǔ
土
Các từ liên quan
炎上
炎云
炎井
炎光
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
