Bản dịch của từ 炎宋 trong tiếng Việt
炎宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎宋 (Danh từ)
【yán sòng】
01
Triều đại nhà Tống (chỉ tự xưng của triều 赵宋 là '炎宋' theo chữ Hỏa), tức 'Nhà Tống (kỷ hiệu Hỏa)'
赵宋自称以火德王,故称炎宋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎宋
yán
炎
sòng
宋
Các từ liên quan
炎上
炎云
炎井
炎光
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
