Bản dịch của từ 炎徂 trong tiếng Việt

炎徂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎徂 (Danh từ)

yán cú
01

Sự kết thúc của mùa hè nóng bức; khi nóng nực (炎夏) dần thuyên giảm

炎夏消退。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎徂

yán

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
徂两
徂丧
徂兹
徂岁
徂川
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép