Bản dịch của từ 炎扃 trong tiếng Việt

炎扃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎扃 (Danh từ)

yán jiōng
01

Cửa ngõ/khung cửa ứ đọng hơi nóng, nơi nóng bức bốc lên (theo nghĩa cổ: cửa đầy nóng).

暑气充溢的门户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎扃

yán

jiōng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
扃关
扃堂
扃室
扃局
扃幂
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép