Bản dịch của từ 炎昼 trong tiếng Việt

炎昼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎昼 (Danh từ)

yán zhòu
01

Ban ngày nóng bức; ban ngày oi ả ( = nóng, = ban ngày)

炎热的白天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎昼

yán

zhòu

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép