Bản dịch của từ 炎晖 trong tiếng Việt

炎晖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎晖 (Danh từ)

yán huī
01

Ánh sáng rực rỡ; quang huy (chỉ vẻ sáng chói, huy hoàng)

3.指光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ánh sáng rực rỡ do lửa hoặc mặt trời toả ra; ánh hào quang (cũng viết 炎辉)

1.亦作“炎辉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nắng nóng; ánh nắng gay gắt (chỉ ánh sáng mặt trời nóng rực)

2.炎热的阳光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎晖

yán

huī

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
晖丽
晖光
晖光日新
晖声
晖夜
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép