Bản dịch của từ 炎汉 trong tiếng Việt

炎汉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎汉 (Danh từ)

yán hàn
01

Chỉ người Hán (tự xưng) mang ý nghĩa liên quan đến 'hỏa' — tức gọi nhà Hán là '炎汉' (Hán tự xưng với đức hỏa)

1.汉自称以火德王,故称炎汉。

Ví dụ
02

Tên cổ đại: chỉ dân tộc Hán / Trung Quốc, theo truyền thuyết là hậu duệ của Viêm Đế (炎帝),tức gọi chung là “Viêm Hán” (dùng trong văn hiến, cổ văn).

2.传说上古炎帝为汉族祖先,因称中国或汉族为炎汉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎汉

yán

hàn

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
汉中
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép