Bản dịch của từ 炎洲 trong tiếng Việt

炎洲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎洲 (Cụm từ)

yán zhōu
01

1.神话中的南海炎热岛屿。

Ví dụ
02

2.泛指南方炎热地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎洲

yán

zhōu

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép