Bản dịch của từ 炎海 trong tiếng Việt
炎海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎海 (Danh từ)
【yán hǎi】
01
Vùng biển nóng ở Nam Hải (chỉ khu vực biển nhiệt đới, nơi nước và không khí rất nóng) — Hán-Việt: Viêm Hải
1.泛指南海炎热的地区。
Ví dụ
02
Chỉ cái nóng gay gắt; ví von mùa hè cực nóng (Hán Việt: viêm hải — 'biển lửa' hình ảnh hóa cái nóng như biển lửa)
2.喻酷热。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎海
yán
炎
hǎi
海
Các từ liên quan
炎上
炎云
炎井
炎光
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
