Bản dịch của từ 炎溟 trong tiếng Việt

炎溟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎溟 (Danh từ)

yán míng
01

Tên cổ chỉ vùng biển ở phía nam — chỉ Nam Hải (Biển Nam); danh từ địa lý cổ

指南海。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎溟

yán

míng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép