Bản dịch của từ 炎炉 trong tiếng Việt

炎炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎炉 (Danh từ)

yán lú
01

Lò than/lò nung lớn (cổ); cũng ghi là「炎鑪」—lò nung, lò đốt dùng để tạo nhiệt lớn

亦作“炎鑪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho lò (lửa) cháy rực, làm cho than lửa đỏ và mạnh

1.使炉火炽烈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lò than/lò nung rất nóng; cũng chỉ dụng cụ tra tấn (lò nung, lò hỏa hình)

2.炽热的火炉。亦用作刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎炉

yán

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép