Bản dịch của từ 炎祚 trong tiếng Việt
炎祚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎祚 (Danh từ)
【yán zuò】
01
指以“火德”为正統的皇朝或國祚;古代五行說中用來稱漢朝或宋朝的國祚(如稱漢、宋為「炎祚」)。
1.五行家谓刘汉﹑赵宋皆以火德王,因以“炎祚”指汉或宋的国统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tước hiệu/miền danh xưng chỉ nước Thục của Lưu Bị (Thục Hán) — một tên gọi cổ/độc đáo để chỉ triều đại Thục trong Tam Quốc
2.三国蜀刘备自称得汉之正统,故亦指蜀汉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎祚
yán
炎
zuò
祚
Các từ liên quan
炎上
炎云
炎井
炎光
祚命
祚土
祚胤
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
