Bản dịch của từ 炎精 trong tiếng Việt

炎精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎精 (Danh từ)

yán jīng
01

1.指火德;火的本性。

Ví dụ
02

Một tên chữ chỉ Mặt Trời (cổ văn); tương đương “nhật”/“mặt trời”

2.指太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chỉ triều đại được coi là thịnh vượng nhờ “vận hỏa” (tức theo chu kỳ ngũ hành/thuật số); nghĩa lịch đại, cổ văn

3.指应火运而兴的王朝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎精

yán

jīng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
精一
精专
精严
精丽
精义
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép