Bản dịch của từ 炎蒸 trong tiếng Việt
炎蒸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎蒸 (Động từ)
【yán zhēng】
01
Hơi nóng bốc lên; bốc hơi trong không khí (thường nói về hơi nóng oi ả, hoặc trạng thái nóng ẩm khiến hơi nước bốc lên)
1.亦作“炎烝”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hơi nóng bốc lên, bị hơi nóng nung nung; (thời tiết) oi bức, hơi nóng bao phủ (như hơi nước nóng làm ẩm và nung)
2.暑热熏蒸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.指炎热地区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎蒸
yán
炎
zhēng
蒸
Các từ liên quan
炎上
炎云
炎井
炎光
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
