Bản dịch của từ 炎贵 trong tiếng Việt

炎贵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎贵 (Tính từ)

yán guì
01

Có quyền thế, địa vị cao và rất quý trọng (thường chỉ người hoặc gia thế quyền quý)

权势显赫贵重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎贵

yán

guì

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép