Bản dịch của từ 炎躔 trong tiếng Việt

炎躔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎躔 (Danh từ)

yán chán
01

Mức độ luân chuyển của sao ở phương Nam (một đơn vị đo thời/độ trong thiên văn cổ Trung Hoa)

南方星辰运行的度次。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎躔

yán

chán

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
躔度
躔探
躔次
躔离
躔结
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép