Bản dịch của từ 炎邦 trong tiếng Việt

炎邦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎邦 (Danh từ)

yán bāng
01

Một nước (hoặc vùng) ở phương Nam nóng nực; chữ Hán gợi ý 'vùng Nam nóng' (Hán-Việt: Viêm Bang)

南方炎热之国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎邦

yán

bāng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
邦乡
邦事
邦交
邦人
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép