Bản dịch của từ 炎风 trong tiếng Việt

炎风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎风 (Danh từ)

yán fēng
01

Gió Đông Bắc; thường chỉ gió lạnh thổi từ hướng đông bắc (Hán-Việt: Viêm Phong làm gợi nhớ từ cổ nghĩa gió mạnh)

1.指东北风。

Ví dụ
02

Gió nóng; luồng gió mang nhiệt, thường gây cảm giác oi bức (Hán-Việt: Viêm phong)

2.热风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎风

yán

fēng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
风世
风丝
风丝不透
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép