Bản dịch của từ 炒冷饭 trong tiếng Việt
炒冷饭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | ch | ao | thanh hỏi |
炒冷饭 (Động từ)
【chǎo lěng fàn】
01
Lặp lại chuyện cũ, nhắc lại chuyện cũ
比喻重复已经说过的话或做过的事,没有新的内容。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炒冷饭
chǎo
炒
lěng
冷
fàn
饭
- Bính âm:
- 【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
- Các biến thể:
- 㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
- Hình thái radical:
- ⿰,火,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶤
㤘
吵
眧
㥮
巐
焣
煼
䏚
粆
槱
䎐
燳
烯
煅
燿
烩
炝
焽
爜
煌
㶼
灵
炷
沮
易
剁
肪
卷
㪁
苐
狌
姐
轭
奅
㸯
炒饭
炒菜
炒股
炒作
炒面
翻炒
爆炒
炒锅
炒蛋
清炒
