Bản dịch của từ 炒热 trong tiếng Việt
炒热
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎo | ㄔㄠˇ | ch | ao | thanh hỏi |
炒热 (Động từ)
【chǎo rè】
01
Bán chạy
热(即卖得好)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thổi phồng
炒作
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thổi giá
通过投机抬高价格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炒热
chǎo
炒
rè
热
- Bính âm:
- 【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
- Các biến thể:
- 㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
- Hình thái radical:
- ⿰,火,少
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㶤
㤘
吵
眧
㥮
巐
焣
煼
䏚
粆
槱
䎐
燳
烯
煅
燿
烩
炝
焽
爜
煌
㶼
灵
炷
沮
易
剁
肪
卷
㪁
苐
狌
姐
轭
奅
㸯
炒饭
炒菜
炒股
炒作
炒面
翻炒
爆炒
炒锅
炒蛋
清炒
