Bản dịch của từ 炔 trong tiếng Việt
炔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quē | ㄑㄩㄝ | q | ue | thanh ngang |
Guì | ㄍㄨㄟˋ | g | ui | thanh huyền |
炔 (Danh từ)
【quē】
01
An-kyn; alkyn (hợp chất hữu cơ, công thức CnH2n+1)
有机化合物的一类,是分子中含有一个三键的不饱和的烃类,这类化合物分子中的氢原子较烯更缺乏,例如乙炔C2H2
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【quē】【ㄑㄩㄝ】【KHUYẾT】
- Các biến thể:
- 炅, 𤆿
- Hình thái radical:
- ⿰,火,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闕
缺
缼
蒛
阙
蚗
燣
㷥
爎
爞
煷
燆
煺
熣
灱
㸑
燂
㷃
泪
枈
卶
𠄫
抪
迪
泞
於
虎
杲
岻
怋
乙炔
乙炔瓶
乙炔气
氧乙炔
氧乙炔焊
氧炔吹管
