Bản dịch của từ 炕孵 trong tiếng Việt

炕孵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

炕孵 (Danh từ)

kàng fū
01

Kỹ thuật ấp gia cầm dùng nhiệt từ bếp/hốc nung () để điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm; phổ biến ở Bắc Trung Quốc, Đông Bắc (phòng ấp/ổ ấp bằng than/ấm đất).

利用炕热调节温度湿度孵化家禽的方法。盛行于华北东北等地区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炕孵

kàng

炕
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
匟, 坑, 𤇛, 𤊚, 𤌁
Hình thái radical:
⿰,火,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép