Bản dịch của từ 炕枕 trong tiếng Việt

炕枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

炕枕 (Danh từ)

kàng zhěn
01

Gối đặt trên kệ sưởi đất (khoang, giường than) để tựa đầu hoặc kê lưng; gối dùng trên bếp/án khô (thuộc văn hóa nhà nông miền Bắc Trung Quốc).

炕上枕靠的用具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炕枕

kàng

zhěn

Các từ liên quan

炕几
炕单
炕围子
炕头
炕孵
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
炕
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
匟, 坑, 𤇛, 𤊚, 𤌁
Hình thái radical:
⿰,火,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép