Bản dịch của từ 炕柴灶 trong tiếng Việt
炕柴灶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
炕柴灶 (Danh từ)
【kàng chái zào】
01
Bếp lò liền với giường sưởi (炕); vừa nấu ăn vừa sưởi ấm — loại bếp truyền thống nối với nền/giường sưởi
指与炕相通的柴灶。既可烧饭,又可取暖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炕柴灶
kàng
炕
chái
柴
zào
灶
Các từ liên quan
炕几
炕单
炕围子
炕头
炕孵
柴丬
柴册礼
柴刀
柴告
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 匟, 坑, 𤇛, 𤊚, 𤌁
- Hình thái radical:
- ⿰,火,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲘
囥
犺
邟
闶
抗
㰠
钪
匟
伉
鈧
閌
熎
焻
燱
焋
㸑
燚
㷇
燈
熨
煰
焥
爔
炛
㸫
泃
祅
炗
㑕
佴
矺
狙
驻
坻
卧
炕头
火炕
土炕
尿炕
炕席
落炕
铺炕
暖炕
炕床
炕梢
