Bản dịch của từ 炕桌 trong tiếng Việt
炕桌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
炕桌 (Danh từ)
【kàng zhuō】
01
Bàn thấp đặt trên giường sưởi/giàn nung (炕) — tức là cái bàn nhỏ, thấp để đặt trên 'khang' (giường đất/sưởi) dùng ăn uống, viết hoặc đặt đồ.
置于炕上的矮桌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炕桌
kàng
炕
zhuō
桌
Các từ liên quan
炕几
炕单
炕围子
炕头
炕孵
桌子
桌屏
桌巾
桌布
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 匟, 坑, 𤇛, 𤊚, 𤌁
- Hình thái radical:
- ⿰,火,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲘
囥
犺
邟
闶
抗
㰠
钪
匟
伉
鈧
閌
熎
焻
燱
焋
㸑
燚
㷇
燈
熨
煰
焥
爔
炛
㸫
泃
祅
炗
㑕
佴
矺
狙
驻
坻
卧
炕头
火炕
土炕
尿炕
炕席
落炕
铺炕
暖炕
炕床
炕梢
