Bản dịch của từ 炕琴 trong tiếng Việt

炕琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kàng

ㄎㄤˋkangthanh huyền

炕琴 (Danh từ)

kàng qín
01

Từ phương ngữ: tủ/khung để ở trên hoặc bên cạnh giường (tương tự '炕柜')

方言。即炕柜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炕琴

kàng

qín

Các từ liên quan

炕几
炕单
炕围子
炕头
炕孵
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
炕
Bính âm:
【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
Các biến thể:
匟, 坑, 𤇛, 𤊚, 𤌁
Hình thái radical:
⿰,火,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép