Bản dịch của từ 炕阳 trong tiếng Việt
炕阳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàng | ㄎㄤˋ | k | ang | thanh huyền |
炕阳 (Danh từ)
【kàng yáng】
01
1. (đất/đồng ruộng) khô hạn, nứt nẻ; 2. (hình ảnh/ẩn dụ) âm dương vượng cực, chỉ sự cai trị tàn bạo, chuyên quyền (Hán Việt: khang dương).
1.干涸;枯涸。指阳气极盛。比喻统治者残暴专横。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiêu ngạo, tự cao khoác lác; vẻ bộ khoe khoang, tự phụ
2.张皇自大貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炕阳
kàng
炕
yáng
阳
Các từ liên quan
炕几
炕单
炕围子
炕头
炕孵
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
- Bính âm:
- 【kàng】【ㄎㄤˋ】【KHÁNG】
- Các biến thể:
- 匟, 坑, 𤇛, 𤊚, 𤌁
- Hình thái radical:
- ⿰,火,亢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲘
囥
犺
邟
闶
抗
㰠
钪
匟
伉
鈧
閌
熎
焻
燱
焋
㸑
燚
㷇
燈
熨
煰
焥
爔
炛
㸫
泃
祅
炗
㑕
佴
矺
狙
驻
坻
卧
炕头
火炕
土炕
尿炕
炕席
落炕
铺炕
暖炕
炕床
炕梢
