Bản dịch của từ 炖鸡参 trong tiếng Việt
炖鸡参
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
炖鸡参 (Cụm từ)
【dùn jī cān】
01
Gà hầm sâm; hầm gà với nhân sâm
炖鸡参是指用鸡肉和人参一起炖煮的菜肴。 它结合了鸡肉的鲜美和人参的滋补效果。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炖鸡参
dùn
炖
jī
鸡
cān
参
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐÔN】
- Các biến thể:
- 燉, 𤆚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬿
伅
踲
潡
沌
燉
逇
囤
盾
鈍
遁
碷
熮
熩
燫
爟
烐
熡
烀
煶
㶴
焾
㷜
㸋
穹
姈
㞾
㧓
枎
咇
㹨
岰
肱
𠈦
或
彔
馄炖
炖肉
清炖
炖煮
炖锅
炖煌
炖鱼
清炖鸡
药材炖鸡
炖栗子鸡
