Bản dịch của từ 炙 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

(Động từ)

zhì
01

Nướng; quay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiêu; đốt

烧焦;烧伤

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

zhì
01

Thịt nướng; thịt quay

烤熟的肉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

炙
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Các biến thể:
䏑, 熫, 𤐬, 𤒗, 𦛧, 𦜡, 𦠁, 炙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép