Bản dịch của từ 炙冰使燥 trong tiếng Việt
炙冰使燥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
炙冰使燥 (Tính từ)
【zhì bīng shǐ zào】
01
Nướng băng cho khô, chỉ việc không thể thực hiện.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炙冰使燥
zhì
炙
bīng
冰
shǐ
使
zào
燥
Các từ liên quan
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
炙地卧
使下
使不得
使不的
使不着
使主
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 䏑, 熫, 𤐬, 𤒗, 𦛧, 𦜡, 𦠁, 炙
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滯
擿
芖
畤
㜼
扻
䭁
峙
铚
䧝
銴
䩢
灴
炲
熺
燏
煵
爉
㷺
焁
㷠
燳
焕
焺
胏
泻
枤
玮
枬
些
坻
佲
炕
籵
昍
抨
炙热
炙肉
炙酷
艾炙
亲炙
焦炙
腩炙
烤炙
炙背
炙鱼脍
