Bản dịch của từ 炙手而热 trong tiếng Việt
炙手而热
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
炙手而热 (Tính từ)
【zhì shǒu ér rè】
01
Quyền lực nóng bỏng tay.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炙手而热
zhì
炙
shǒu
手
ér
而
rè
热
Các từ liên quan
炙冰使燥
炙凤烹龙
炙勃焦
炙发
炙啖
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
而上
而下
而且
而乃
而亦
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
- Các biến thể:
- 䏑, 熫, 𤐬, 𤒗, 𦛧, 𦜡, 𦠁, 炙
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滯
擿
芖
畤
㜼
扻
䭁
峙
铚
䧝
銴
䩢
灴
炲
熺
燏
煵
爉
㷺
焁
㷠
燳
焕
焺
胏
泻
枤
玮
枬
些
坻
佲
炕
籵
昍
抨
炙热
炙肉
炙酷
艾炙
亲炙
焦炙
腩炙
烤炙
炙背
炙鱼脍
